Tóm tắt
Sơn môn Tế Xuyên – Bảo Khám là một trong những sơn môn Phật giáo Đại thừa hình thành và phát triển tại vùng đồng bằng Bắc Bộ từ thế kỷ XIX. Trong tiến trình ấy, Hòa thượng Thích Hoàn Hoàn, tự Phổ Tụ, Đệ tam Tổ Tế Xuyên – Bảo Khám, giữ vai trò quan trọng trong việc kế thừa, củng cố và phát triển những nền tảng mà các thế hệ tiền bối đã gây dựng. Tuy nhiên, nếu chỉ tiếp cận Tổ Phổ Tụ từ phương diện tiểu sử và hành trạng thì chưa phản ánh đầy đủ giá trị lịch sử của ngài. Từ các tư liệu về kinh sách, mộc bản, văn bia và truyền thừa, bài viết tiếp cận Tổ Phổ Tụ dưới góc độ một chủ thể bảo tồn và truyền thừa tri thức Phật giáo. Qua đó, bài viết tập trung phân tích ba phương diện: – bảo tồn và lưu truyền kinh điển; – giáo dục và đào tạo thế hệ kế thừa; – xây dựng mạng lưới truyền thừa và hoằng pháp. Trên cơ sở đó, bài viết bước đầu nhận diện giá trị đương đại của di sản Tổ Phổ Tụ trong việc bảo tồn di sản tư liệu, phát triển giáo dục Phật giáo và số hóa tri thức Phật giáo truyền thống.
Từ khóa: Phổ Tụ; Thích Hoàn Hoàn; Tế Xuyên – Bảo Khám; mộc bản; kinh điển; truyền thừa; di sản Phật giáo.
1. Đặt vấn đề
Trong lịch sử Phật giáo Việt Nam, các sơn môn và tổ đình không chỉ là những không gian tín ngưỡng, tôn giáo mà còn là những trung tâm lưu giữ, sáng tạo, truyền bá và tái tạo tri thức. Tại đó, kinh điển được sao chép, san khắc và lưu truyền; giới luật được trao truyền; tăng ni được đào tạo; các phương thức tu học và nghi lễ được duy trì; đồng thời hình thành những mạng lưới liên kết giữa các tự viện và cộng đồng Phật tử.
Từ góc nhìn này, lịch sử một sơn môn không thể chỉ được nghiên cứu bằng việc khảo cứu niên đại xây dựng chùa hay tiểu sử các vị tổ sư. Quan trọng hơn là phải nhận diện cơ chế tạo lập, bảo tồn và truyền thừa tri thức của sơn môn qua các thế hệ.
Sơn môn Tế Xuyên – Bảo Khám là một trường hợp tiêu biểu. Nghiên cứu của Nguyễn Sỹ Hưng cho biết Tế Xuyên – Bảo Khám là một sơn môn Phật giáo Đại thừa “ra đời có phần muộn hơn so với các sơn môn khác ở đồng bằng Bắc Bộ”, nhưng đã tạo nên những đóng góp riêng trong tiến trình phát triển Phật giáo Việt Nam. Nghiên cứu này xác định giai đoạn 1841–1926 là thời kỳ “khai mở” và đồng thời “định hình về phương hướng, vị thế và đóng góp” của ba vị sơ tổ Tịch Viên, Chiếu Chí và Phổ Tụ.
Trong ba vị sơ tổ ấy, Hòa thượng Thích Hoàn Hoàn – tự Phổ Tụ có vị trí đặc biệt. Ngài không phải người đặt viên đá đầu tiên cho toàn bộ tiến trình hình thành sơn môn, nhưng là người kế thừa những thành quả của các thế hệ trước và phát triển chúng thành một hệ thống có khả năng truyền thừa lâu dài.
Vì vậy, vấn đề đặt ra ở đây không chỉ là: Tổ Phổ Tụ là ai? Mà quan trọng hơn là: Tổ Phổ Tụ đã bảo tồn và truyền thừa tri thức Phật giáo như thế nào, và di sản ấy có ý nghĩa gì đối với việc bảo tồn, phát huy Phật giáo và văn hóa Việt Nam trong xã hội đương đại?
Đây là hướng tiếp cận chính của bài viết.
2. Tổ Phổ Tụ trong tiến trình định hình Sơn môn Tế Xuyên – Bảo Khám
Theo các tư liệu nghiên cứu hiện có, Hòa thượng Thích Hoàn Hoàn (釋還還: 1844–1926), tự Phổ Tụ (普聚). Ngài sinh năm 1844 ở xã Phương Trung, huyện Hải Hậu, phủ Xuân Trường, tỉnh Nam Định.
Thuở nhỏ Ngài xuất gia tại chùa xã Quần Phương Hạ, sau đó lên chùa Long Đọi, nương Tổ Văn Cụ, rồi về nương Tổ Chiếu Chí ở chùa Hồng Ân. Cuối cùng Ngài về hẳn Tế Xuyên – Bảo Khám và kế đăng trụ trì. Ngài thuộc thế hệ kế thừa của Sơn môn Tế Xuyên – Bảo Khám và về sau được suy tôn làm Đệ tam Tổ.
Việc nghiên cứu Tổ Phổ Tụ cần đặt trong tiến trình liên tục của ba thế hệ đầu tiên. Nghiên cứu về Tế Xuyên – Bảo Khám giai đoạn 1841–1926 cho thấy ba vị Tịch Viên, Chiếu Chí và Phổ Tụ có quan hệ kế thừa về tư tưởng, giáo dục và hoạt động xây dựng sơn môn. Chính sự kế thừa ấy tạo nên nền tảng để Tế Xuyên – Bảo Khám phát triển thành một trung tâm Phật giáo có ảnh hưởng trong khu vực.
Nếu Tổ Tịch Viên và Tổ Chiếu Chí đặt nền tảng cho quá trình hình thành, thì Tổ Phổ Tụ có thể được xem là một nhân vật có vai trò quan trọng trong việc củng cố cấu trúc truyền thừa.
Điểm đáng chú ý là hoạt động của Ngài không giới hạn trong phạm vi tu hành cá nhân. Những tư liệu được công bố cho thấy Ngài gắn với hoạt động san khắc kinh sách, giảng pháp, đào tạo tăng tài và khai hóa nhiều tự viện.
Một tư liệu về Tổ đình Tế Xuyên ghi nhận Tổ Phổ Tụ là người có công đối với việc “san khắc” nhiều bộ kinh sách và truyền bá Phật pháp. Những hoạt động đó cho thấy vai trò của Ngài cần được nhìn nhận trên phương diện rộng hơn: từ một vị tổ sư trở thành một chủ thể kiến tạo và truyền dẫn tri thức Phật giáo.
Chính ở đây xuất hiện một đặc điểm quan trọng của lịch sử Phật giáo Việt Nam: tri thức không chỉ tồn tại trong sách vở mà được truyền qua thầy – trò, tổ – đồ, chùa – chùa và sơn môn – sơn môn.
Do đó, Tổ Phổ Tụ có thể được xem như một mắt xích quan trọng trong cơ chế chuyển giao tri thức Phật giáo từ thế hệ trước sang thế hệ sau.
3. San khắc kinh điển: từ bảo tồn văn bản đến bảo tồn tri thức
Một trong những đóng góp đáng chú ý của Tổ Phổ Tụ là hoạt động san khắc và lưu truyền kinh điển. Trong xã hội truyền thống, trước khi kỹ thuật in hiện đại phổ biến, mộc bản là một phương thức quan trọng để nhân bản và bảo tồn văn bản. Đối với Phật giáo, mộc bản càng có ý nghĩa đặc biệt vì kinh điển không chỉ là văn bản đọc mà còn là nền tảng của tu học, giảng pháp và hành trì.
Nghiên cứu về đóng góp của Sơn môn Tế Xuyên – Bảo Khám cho thấy hoạt động “in khắc kinh sách, hoằng pháp, truyền thừa, xây dựng, tôn tạo tự viện” là một trong những phương diện nổi bật trong quá trình phát triển của sơn môn.
Đối với Tổ Phổ Tụ, hoạt động này càng có ý nghĩa bởi nó diễn ra trong một giai đoạn mà việc bảo tồn kinh điển vẫn phụ thuộc rất lớn vào các trung tâm tự viện. Những tư liệu được công bố cho biết các bộ sách như Quy Nguyên, Di Đà Viên Trung Sao, Tỳ-kheo-ni Sớ sao cùng một số trước tác Phật giáo khác có liên hệ với hoạt động san khắc của Tổ Phổ Tụ.
Như Tổ Thanh Hanh từng viết lời dẫn về Kinh Di Đà Viên Trung Sao ca ngợi Tổ Phổ Tụ: “Xem trong đó, vị chủ khắc là Ngài pháp danh Phổ Tụ tìm được bản ‘Sao’ này, vui mừng khôn xiết, cho là ngọc quý nơi Bảo Sở để lại”. Từ đó có thể thấy, hoạt động san khắc không đơn thuần là một công việc kỹ thuật. Đó là một phương thức bảo tồn ký ức tôn giáo.
Một bộ kinh được khắc trên gỗ có thể tồn tại qua nhiều thế hệ; từ mộc bản có thể in ra nhiều bản kinh; từ bản kinh có thể giảng giải cho người học; từ người học lại tiếp tục truyền đạt cho thế hệ sau. Như vậy, chuỗi: mộc bản → kinh sách → người học → người giảng → người hành trì → thế hệ kế tiếp chính là một chuỗi truyền thừa tri thức.
Ở phương diện này, di sản Tổ Phổ Tụ có thể được hiểu rộng hơn phạm vi một bộ mộc bản hay một bộ kinh. Đó là phương thức bảo tồn tri thức bằng truyền thừa. Đáng chú ý, nghiên cứu của Thích Đàm Huề công bố năm 2025 về mộc bản chùa Bảo Khám cho biết chùa hiện còn một khối lượng mộc bản đáng kể; nghiên cứu tiến hành khảo sát, thống kê số lượng mộc bản, tên các bộ sách được khắc in, các vị danh tăng có công san khắc, đồng thời đối chiếu mộc bản hiện vật với thư tịch mộc bản đang lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm. Điều này mở ra một hướng nghiên cứu rất đáng chú ý: từ nhân vật lịch sử Tổ Phổ Tụ có thể tiếp cận lịch sử tri thức Phật giáo thông qua những vật chứng còn tồn tại.
Như vậy, mộc bản không chỉ giúp chúng ta biết người xưa đã khắc gì, mà còn giúp đặt ra những câu hỏi: họ học gì, giảng gì, truyền bá giáo lý nào, quan tâm đến đối tượng tu học nào và mạng lưới truyền bá kinh sách được tổ chức ra sao.
Đây chính là điểm mà nghiên cứu về Tổ Phổ Tụ có thể đóng góp cho lịch sử Phật giáo Việt Nam.
4. Giáo dục Phật giáo và sự hình thành con người kế thừa
Nếu kinh điển là cơ sở vật chất của tri thức thì con người là chủ thể tiếp nhận và truyền bá tri thức. Bởi vậy, giá trị của Tổ Phổ Tụ không thể chỉ đánh giá qua những bộ kinh sách được san khắc mà còn phải xem xét hoạt động giáo dục và đào tạo thế hệ kế thừa.
Tư liệu về Tổ Phổ Tụ ghi nhận Ngài “mở trường giảng pháp, tiếp đãi kẻ ngộ, cứu độ người mê”. Dù cần tiếp tục đối chiếu với văn bản gốc để xác định đầy đủ phạm vi hoạt động, tư liệu này cho thấy giáo dục và giảng pháp là một phương diện quan trọng trong hình ảnh lịch sử của vị Tổ.
Ở đây cần nhấn mạnh rằng giáo dục Phật giáo truyền thống không giống hoàn toàn với giáo dục theo mô hình trường học hiện đại. Giáo dục trong thiền môn bao gồm nhiều phương thức: học kinh, học luật, nghe giảng, thực hành nghi lễ, hành trì, lao tác, sống trong cộng đồng tăng đoàn và trực tiếp thân cận bậc thầy.
Vì vậy, truyền thừa Phật giáo đồng thời là một quá trình truyền tri thức và truyền phong cách sống. Người học không chỉ học một hệ thống khái niệm mà còn học cách ứng xử, giữ giới, hành trì, phụng sự cộng đồng và duy trì nếp sống thiền môn.
Điều này được phản ánh qua trường hợp Hòa thượng Thích Doãn Hài. Tư liệu tiểu sử cho biết Ngài xuất gia năm 1889 và sau đó được Hòa thượng Phổ Tụ tiếp tục dìu dắt trên con đường tu học. Nguồn tư liệu cũng ghi nhận Ngài Doãn Hài “theo học đắc pháp nơi tổ Phổ Tụ” và sau khi Phổ Tụ viên tịch năm 1926 đã tiếp nối sự nghiệp của sơn môn, trong đó có việc san khắc kinh điển và luật tạng.
Trường hợp này cho thấy một điểm rất quan trọng: di sản của một vị tổ sư được thể hiện rõ nhất khi thế hệ sau có khả năng tiếp tục công việc của thế hệ trước. Nếu Tổ Phổ Tụ chỉ để lại một số công trình vật chất mà không có thế hệ kế thừa thì ảnh hưởng lịch sử của Ngài sẽ khó kéo dài.
Ngược lại, khi đệ tử tiếp tục trụ trì, giảng pháp, đào tạo tăng ni và san khắc kinh điển, những giá trị mà Tổ Phổ Tụ gây dựng trở thành một dòng truyền thừa.
Vì vậy, trong nghiên cứu lịch sử Phật giáo, “di sản” cần được hiểu bao gồm cả di sản vật thể và di sản sống.
5. Từ truyền thừa cá nhân đến mạng lưới sơn môn
Một đặc điểm quan trọng của Phật giáo Bắc Bộ là sự tồn tại của các mạng lưới sơn môn. Một tổ đình có thể là trung tâm nhưng ảnh hưởng của nó được mở rộng thông qua đệ tử, các tự viện liên hệ và các hoạt động giáo dục – hoằng pháp.
Đối với Tế Xuyên – Bảo Khám, điều này thể hiện rõ qua quá trình kế thừa từ Tịch Viên, Chiếu Chí, Phổ Tụ đến các thế hệ sau.
Nguồn tư liệu về Hòa thượng Doãn Hài cho biết sau khi được Tổ Phổ Tụ dìu dắt, Ngài tiếp tục tu học, trụ trì các tự viện, giáo hóa tín đồ và sau năm 1926 được suy tôn làm Đệ tứ Tổ Tế Xuyên – Bảo Khám.
Một nguồn tư liệu khác ghi nhận Hòa thượng Thích Thiện Bản cũng từng “lễ Sư tổ Phổ Tụ – Tế Xuyên tham học đạo thiền” từ năm 1901 và về sau đảm nhiệm nhiều hoạt động hoằng pháp, xây dựng tự viện và giáo dục tăng ni.
Những trường hợp này cho thấy ảnh hưởng của Tổ Phổ Tụ không chỉ nằm ở Tổ đình Tế Xuyên mà còn được chuyển hóa thông qua các thế hệ môn đồ.
Có thể mô hình hóa cơ chế ấy như sau: Tổ đình → Tổ sư → đệ tử → tự viện → cộng đồng Phật tử → thế hệ kế tiếp. Đó chính là cơ chế vận hành của một sơn môn.
Vì vậy, nghiên cứu Tổ Phổ Tụ cũng đồng thời là nghiên cứu về mạng lưới truyền thừa Tổ Phổ Tụ. Đây là hướng nghiên cứu có khả năng mở rộng trong tương lai: lập danh mục các đệ tử, pháp danh, pháp tự, nơi tu học, nơi trụ trì, công trình xây dựng, kinh sách đã san khắc và những vị tiếp tục truyền thừa.
Nếu thực hiện được công việc đó, lịch sử Tế Xuyên – Bảo Khám sẽ không chỉ là lịch sử của một ngôi chùa mà trở thành lịch sử của một mạng lưới Phật giáo.
6. Di sản Tổ Phổ Tụ trong bối cảnh bảo tồn di sản hiện nay
Trong xã hội đương đại, khái niệm di sản ngày càng được mở rộng. Di sản không chỉ là đình, chùa, tháp, tượng mà còn bao gồm thư tịch, mộc bản, tri thức, ký ức cộng đồng và những thực hành văn hóa. Từ góc độ đó, di sản Tổ Phổ Tụ có thể được nhận diện trên ít nhất bốn phương diện.
6.1. Di sản vật thể
Mộc bản, bia đá, tháp, kiến trúc tự viện và các hiện vật liên quan đến Tổ đình Tế Xuyên – Bảo Khám là những vật chứng trực tiếp.
Trong đó, mộc bản đặc biệt quan trọng vì vừa là hiện vật vừa chứa đựng nội dung văn bản. Nghiên cứu năm 2025 về mộc bản Bảo Khám nhấn mạnh chính đặc điểm này khi xem mộc bản là những “di sản văn hóa quý giá”, đồng thời là “tài liệu lưu giữ những giá trị lịch sử, tôn giáo và nghệ thuật của Phật giáo Việt Nam”.
6.2. Di sản tư liệu
Kinh sách và mộc bản cần được xem là một bộ phận của di sản tư liệu Phật giáo.
Mỗi bản khắc có thể cung cấp thông tin về nội dung kinh điển, kỹ thuật khắc, văn tự, niên đại, người chủ trì, người khắc và môi trường văn hóa đương thời.
Do đó, việc bảo tồn cần vượt ra ngoài cách làm chỉ “giữ hiện vật”.
Cần kiểm kê – định danh – chụp ảnh – số hóa – phiên âm – dịch nghĩa – chú giải – công bố.
6.3. Di sản sống
Quan trọng hơn nữa là truyền thống tu học và truyền thừa.
Một ngôi chùa có thể được trùng tu, nhưng nếu truyền thống giáo dục, giới luật và hoằng pháp không được duy trì thì phần “hồn” của di sản sẽ suy giảm.
Di sản Tổ Phổ Tụ vì thế cần được tiếp cận như một di sản sống, được tiếp nối thông qua tăng ni, Phật tử và các hoạt động giáo dục – hoằng pháp.
6.4. Di sản số
Trong điều kiện công nghệ số hiện nay, số hóa di sản Tế Xuyên – Bảo Khám là một hướng đi có ý nghĩa.
Có thể xây dựng một Cơ sở dữ liệu số về Sơn môn Tế Xuyên – Bảo Khám và Tổ Phổ Tụ, bao gồm: – dữ liệu mộc bản; – ảnh độ phân giải cao; – phiên âm Hán – Nôm; – bản dịch tiếng Việt;- dữ liệu văn bia; – tiểu sử các vị tổ; – sơ đồ truyền thừa; – danh mục các tự viện liên hệ; – thư mục các công trình nghiên cứu.
Nếu được thực hiện bài bản, đây không chỉ là công cụ bảo tồn mà còn là nguồn tài liệu phục vụ nghiên cứu Phật học, Hán Nôm, lịch sử và văn hóa Việt Nam.
7. Giá trị đương đại: từ bảo tồn sang phát huy
Nghiên cứu di sản chỉ thực sự có ý nghĩa khi kết quả nghiên cứu có thể trở lại phục vụ đời sống.
Từ trường hợp Tổ Phổ Tụ, có thể nhận diện ba giá trị nổi bật đối với Phật giáo Việt Nam đương đại.
Thứ nhất, giá trị giáo dục. Tinh thần trọng kinh điển, trọng học tập và trọng truyền thừa của Tổ Phổ Tụ có thể gợi mở cho giáo dục Phật giáo hiện nay. Trong điều kiện xã hội thay đổi nhanh chóng, giáo dục Phật giáo cần vừa giữ nền tảng kinh – luật – luận, vừa trang bị phương pháp nghiên cứu hiện đại.
Sách: Sơn Môn Tế Xuyên – Bảo Khám, do HT TS Thích Bảo Nghiêm, Đại đức TS Thích Quảng Nghĩa, 2026 xuất bản.
Thứ hai, giá trị văn hóa. Kinh sách, mộc bản và hoạt động san khắc phản ánh sự đóng góp của Phật giáo vào đời sống văn hóa Việt Nam. Nghiên cứu di sản Tổ Phổ Tụ vì vậy không chỉ là nghiên cứu lịch sử nội bộ của Phật giáo mà còn góp phần nghiên cứu lịch sử văn hóa dân tộc.
Thứ ba, giá trị khoa học. Mộc bản và văn bia Tế Xuyên – Bảo Khám là nguồn tư liệu có khả năng phục vụ nhiều ngành khoa học. Bài nghiên cứu về mộc bản Bảo Khám năm 2025 đã bước đầu thực hiện việc thống kê và đối chiếu giữa hiện vật tại chùa với thư tịch lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm. Điều đó cho thấy hướng tiếp cận liên ngành là cần thiết. Lịch sử Phật giáo có thể kết hợp với Hán Nôm học; Hán Nôm học kết hợp với bảo tồn; bảo tồn kết hợp với công nghệ số; còn kết quả cuối cùng trở lại phục vụ giáo dục và nghiên cứu.
Đây có thể xem là một mô hình thích hợp để phát huy di sản Phật giáo trong xã hội hiện đại.
8. Một số kiến nghị từ nghiên cứu di sản Tổ Phổ Tụ
Từ những phân tích trên, bài viết đề xuất một số hướng nghiên cứu và bảo tồn.
Một là, cần tiến hành kiểm kê có hệ thống toàn bộ mộc bản, văn bia và thư tịch liên quan đến Tế Xuyên – Bảo Khám.
Hai là, cần xây dựng hồ sơ khoa học cho từng nhóm mộc bản, xác định tên sách, nội dung, niên đại, người chủ trì, người san khắc và tình trạng vật chất.
Ba là, cần nghiên cứu toàn bộ mạng lưới truyền thừa của Tổ Phổ Tụ, không chỉ dừng ở một số vị cao tăng nổi tiếng.
Bốn là, cần đối chiếu tư liệu truyền khẩu với văn bia, mộc bản và thư tịch Hán Nôm để hạn chế sai lệch về niên đại, pháp danh, pháp tự và hành trạng.
Năm là, cần thúc đẩy số hóa tư liệu, tiến tới xây dựng cơ sở dữ liệu mở phục vụ nghiên cứu Phật học và Hán Nôm.
Sáu là, cần đưa kết quả nghiên cứu di sản vào hoạt động giáo dục Phật giáo, qua đó giúp thế hệ tăng ni trẻ hiểu rõ lịch sử sơn môn, ý thức trách nhiệm đối với truyền thống và có phương pháp bảo tồn phù hợp với thời đại mới.
Hình ảnh hội thảo khoa học quốc gia
Sư tổ Phổ Tụ – Thích Hoàn Hoàn và sự hình thành, phát triển Sơn môn Tế Xuyên – Bảo Khám, 26/09/2026 – Ảnh: Thiền Trí
9. Kết luận
Hòa thượng Thích Hoàn Hoàn – tự Phổ Tụ là một nhân vật quan trọng trong tiến trình định hình và phát triển Sơn môn Tế Xuyên – Bảo Khám. Tuy nhiên, giá trị lịch sử của Ngài không chỉ nằm ở tiểu sử hay những hoạt động Phật sự cụ thể mà cần được nhận diện trong một phạm vi rộng hơn: bảo tồn, kiến tạo và truyền thừa tri thức Phật giáo.
Từ hoạt động san khắc kinh điển đến giảng pháp, đào tạo tăng tài; từ Tổ đình Tế Xuyên đến mạng lưới tự viện và đệ tử; từ mộc bản đến truyền thống tu học, có thể thấy di sản Phổ Tụ được cấu thành bởi cả yếu tố vật thể và phi vật thể.
Trong đó, mộc bản là vật chứng của tri thức; kinh điển là nội dung của tri thức; giáo dục là phương thức truyền đạt tri thức; còn tăng ni và cộng đồng Phật tử là chủ thể tiếp nhận, thực hành và truyền trao tri thức. Do đó, nghiên cứu Tổ Phổ Tụ cũng chính là nghiên cứu về một cơ chế bảo tồn văn hóa và tri thức đặc thù của Phật giáo Việt Nam.
Trong bối cảnh hiện nay, khi chuyển đổi số đang tạo ra những phương thức mới trong bảo tồn và phổ biến tri thức, di sản Tế Xuyên – Bảo Khám đứng trước cả cơ hội và yêu cầu mới. Việc khảo sát, kiểm kê, số hóa và công bố mộc bản, văn bia, kinh sách không chỉ giúp bảo tồn quá khứ mà còn tạo ra nguồn tư liệu cho nghiên cứu tương lai. Nghiên cứu năm 2025 về mộc bản Bảo Khám đã cho thấy tiềm năng đáng kể của hướng tiếp cận này.
Từ di sản Tổ Phổ Tụ, có thể rút ra một nhận thức có ý nghĩa đối với việc bảo tồn Phật giáo Việt Nam hôm nay: bảo tồn di sản không chỉ là giữ lại những gì người xưa để lại, mà còn là làm cho tri thức ấy tiếp tục được đọc, được nghiên cứu, được giảng giải, được thực hành và được truyền trao cho thế hệ mai sau. Đó chính là sự chuyển hóa từ di sản lịch sử thành nguồn lực văn hóa và tri thức đương đại.
Và cũng từ đây, giá trị của Tổ Phổ Tụ không chỉ thuộc về quá khứ của Sơn môn Tế Xuyên – Bảo Khám, mà còn có thể trở thành một gợi mở cho tương lai của việc bảo tồn, giáo dục và phát huy di sản Phật giáo Việt Nam trong thời đại mới. Để nghiên cứu sâu sắc hơn nữa về giá trị di sản Tổ Phổ Tụ thì cần có thời gian hơn, nghiên cứu nhiều tài liệu nữa.
Tới đây, tác giả là hậu học nhiều đời của Sơn Môn làm bài tri ân, KÍNH TÁN TỔ PHỔ TỤ:
Tổ đức cao huyền rạng Tế Xuyên
Từ tâm phổ độ khắp nhân thiên
Hậu học kính noi gương Phổ Tụ
Phật đăng thường chiếu cõi bình yên.
2026
Tác giả: Tỷ khiêu Thích Quảng Hợp
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Nguyễn Sỹ Hưng (2024), “Sơn môn Tế Xuyên-Bảo Khám giai đoạn 1841-1926 qua tư tưởng và hành trạng của ba vị sơ tổ”, Nghiên cứu Tôn giáo, số 8/2024.
- Nguyễn Sỹ Hưng (2024), “Những đóng góp của Sơn môn Tế Xuyên-Bảo Khám giai đoạn 1841-1981”, Nghiên cứu Tôn giáo, số 5/2024.
- Thích Đàm Huề (2025), “Tìm hiểu về mộc bản chùa Bảo Khám (tỉnh Hà Nam cũ)”, Tạp chí Hán Nôm, số 5/2025, tr. 40 và các trang liên quan.
- Anh Văn (2017), “Tổ đình Tế Xuyên, nơi phát xuất nhiều vị cao tăng Phật giáo”, Tạp chí Nghiên cứu Phật học.
- Thích Đồng Bổn (chủ biên), Tiểu sử Danh tăng Việt Nam thế kỷ XX, các tập liên quan đến các vị cao tăng thuộc Sơn môn Tế Xuyên – Bảo Khám.
- Thư viện Hoa Sen, “Phật giáo ở giai đoạn đất nước bị chia đôi”, tư liệu về Hòa thượng Thích Doãn Hài và quá trình tu học với Tổ Phổ Tụ.
- Chùa Sông Hà Nam, “Nghiên cứu lịch sử Phật giáo Hà Nam”, tư liệu về Hòa thượng Thích Thiện Bản và truyền thừa Tế Xuyên – Bảo Khám
- HT Tiến sỹ Thích Bảo Nghiêm, Đại đức Thích Quảng Nghĩa (2026), Sơn Môn Tế Xuyên Bảo Khám, NXB Dân Trí.



